J. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivanka pri Dunaji W 7 20:17 10.3 5.1 2 44.1% 22.2% 72.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 7 20:17 10.3 5.1 2 44.1% 22.2% 72.7% 0 0
Brod na Savi W 8 34:15 25.1 5.4 2.5 41.2% 39.1% 82.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions