J. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvottaret W 23 24:45 7 4 1.7 31.4% 31.0% 67.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 23 24:45 7 4 1.7 31.4% 31.0% 67.7% 0 0
Lahti Basketball W 18 31:31 13.8 7 1.7 43.7% 29.8% 67.6% 3 0
Snaefell W 24 34:54 9.4 6.5 2.1 32.9% 28.7% 60.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions