J. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Liberty W 42 26:47 14.5 9 2.8 48.8% 38.8% 83.3% 17 0
NBA NBA 42 26:47 14.5 9 2.8 48.8% 38.8% 83.3% 17 0
New York Liberty W 36 25:12 12.6 8.1 2.7 46.3% 39.2% 75.3% 12 0
New York Liberty W Team WNBA W 52 29:47 14.1 8.8 3 41.4% 39.6% 82.8% 14 0
Bosnia & Herzegovina W 7 29:07 17 10.3 2.7 50.0% 42.1% 80.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions