J. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 54 30:14 7.1 9.1 4.2 50.1% 20.8% 36.4% 7 0
CIBACOPA CIBACOPA 54 30:14 7.1 9.1 4.2 50.1% 20.8% 36.4% 7 0
Angeles CDMX 6 30:34 5.8 11.3 7.7 41.7% 20.0% 44.4% 3 0
Los Angeles Lakers 1 3:09 2 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions