J. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 9 5:34 1.8 0.4 0.2 44.4% 44.4% 0% 0 0
NBA NBA 9 5:34 1.8 0.4 0.2 44.4% 44.4% 0% 0 0
Cleveland Cavaliers 12 5:32 0.8 0.6 0.3 18.2% 18.2% 25.0% 0 0
Cleveland Cavaliers 13 15:31 4.6 1.5 0.2 36.4% 36.4% 88.9% 0 0
Miami Heat 11 5:39 2.4 0.5 0.1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Miami Heat 14 0.6 0.2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions