J. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balkan 2 15:10 5 2.5 1.5 25.0% 14.3% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 15:10 5 2.5 1.5 25.0% 14.3% 50.0% 0 0
Balkan Goyang Sono 32 8:58 4 2.8 0.6 41.9% 26.8% 61.9% 0 0
Yalovaspor Hapoel Haifa 26 26:13 11.5 6 2 48.0% 26.5% 60.3% 3 0
Hapoel Haifa 3 22:18 7.3 6.3 1.3 47.4% 0.0% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions