J. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball 46 23:59 14.9 2.8 5.5 43.5% 34.3% 80.5% 3 0
SLB SLB 30 24:06 14.9 2.7 5.8 45.0% 34.8% 74.8% 2 0
ENBL ENBL 10 24:11 15 2.4 5.1 42.6% 35.4% 88.7% 1 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 21:30 7.5 4 6 20.0% 30.0% 100.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 23:53 18.2 4 4.8 43.9% 30.4% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions