J. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prawira Bandung 3 9:36 1.7 1.3 0.3 14.3% 16.7% 100.0% 0 0
NBL NBL 3 9:36 1.7 1.3 0.3 14.3% 16.7% 100.0% 0 0
Bumi Borneo 25 28:25 10.3 5.5 2.2 40.8% 23.8% 77.1% 1 0
Louvre Surabaya 14 36:31 15.5 7.3 2.2 37.4% 27.6% 78.0% 4 0
Satria Muda 20 32:03 16.9 10.3 3.9 0% 0% 0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions