J. John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves 6 16:18 3.5 2.3 0.5 20.0% 15.0% 66.7% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 6 16:18 3.5 2.3 0.5 20.0% 15.0% 66.7% 0 0
Vienna Timberwolves 28 21:55 8.6 1.8 1.6 38.2% 35.1% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions