J. Jitoboh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Falcon 19 21:02 8.3 6.2 0.5 65.5% 0.0% 72.3% 1 0
Superliga Superliga 19 21:02 8.3 6.2 0.5 65.5% 0.0% 72.3% 1 0
Mudhar 7 39:50 19.7 12.4 2.7 54.5% 31.2% 62.9% 4 0
Vellaznimi 35 28:21 10.1 6.8 1.6 60.5% 9.1% 66.4% 4 0
Nigeria 3 3:42 0.7 0 0 0.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions