J. Jenkins

J. Jenkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 8 28:59 15.4 2.4 1.1 46.6% 43.1% 76.5% 0 0
BSN BSN 8 28:59 15.4 2.4 1.1 46.6% 43.1% 76.5% 0 0
Valcea Adelaide 21 22:02 13.2 1.2 1 45.9% 39.9% 93.0% 0 0
Cangrejeros 18 28:58 12.2 2.7 1.5 45.1% 43.9% 94.1% 0 0
G League Ignite Criollos de Caguas 12 29:50 15.2 2.8 1.3 42.9% 35.6% 90.5% 0 0
USA 2 9:59 5 1 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Phoenix Suns 4 3:14 1.8 0.2 0.2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Dallas Mavericks Phoenix Suns 23 12:38 4.7 1.5 1.1 40.6% 40.6% 80.0% 0 0
Atlanta Hawks 3 5:55 3.3 1 0 66.7% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions