J. Jefferson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 3 21:13 7.3 1.7 1.3 33.3% 12.5% 71.4% 0 0
NBA NBA 3 21:13 7.3 1.7 1.3 33.3% 12.5% 71.4% 0 0
Nevezis Spisski Rytieri 33 28:31 17.9 2.7 3.7 42.4% 36.0% 74.2% 0 0
Valur 15 23:17 13.9 3 3.4 35.2% 31.8% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions