J. January

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 3 26:46 13.3 4.7 3.7 35.1% 21.4% 84.6% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 3 26:46 13.3 4.7 3.7 35.1% 21.4% 84.6% 0 0
Sosnowiec W 2 30:25 16 7.5 9.5 34.5% 33.3% 73.3% 1 0
Sosnowiec W 18 31:21 16.6 6.9 6.6 42.9% 38.3% 63.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions