J. Jankovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 11 8:44 2.4 1.5 0.6 42.1% 0% 62.5% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 11 8:44 2.4 1.5 0.6 42.1% 0% 62.5% 0 0
Vojvodina 021 W 15 4:09 1.7 1 0.1 55.0% 0% 75.0% 0 0
Vojvodina 021 W 20 11:53 3.8 2.5 0.7 43.6% 0% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions