J. Jangered

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 6 13:20 7.5 3 0.3 66.7% 42.9% 87.5% 0 0
Superettan Superettan 6 13:20 7.5 3 0.3 66.7% 42.9% 87.5% 0 0
IK Eos 12 20:02 8.8 5.2 1.2 48.2% 32.0% 72.0% 1 0
IK Eos 16 26:41 11.8 6.7 1.1 54.9% 42.1% 71.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions