J. James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 6 28:36 9.3 1.8 2 48.7% 44.0% 87.5% 0 0
Super League Super League 6 28:36 9.3 1.8 2 48.7% 44.0% 87.5% 0 0
Hapoel Jerusalem Indiana Pacers 25 18:41 3.5 2.7 1 34.8% 24.6% 57.1% 0 0
Indiana Pacers 3 11:43 1 3.7 1 25.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions