J. James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caribbean Storm Islands 13 31:13 11.9 5.2 3 33.7% 27.6% 56.0% 1 0
LBP LBP 13 31:13 11.9 5.2 3 33.7% 27.6% 56.0% 1 0
Caribbean Storm Islands 14 25:43 8.2 4.6 2.1 40.5% 27.3% 52.6% 0 0
Caribbean Storm Islands 26 5:41 1.8 1.1 0.3 34.1% 20.8% 54.2% 0 0
Caribbean Storm Islands Condores de Cundinamarca 15 9:31 2.5 1.3 0.4 38.9% 30.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions