J. James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon Alftanes 12 33:52 20.6 4.8 4.8 40.4% 25.9% 81.7% 0 0
Super League Super League 4 31:10 15.8 0 3 41.0% 29.2% 85.7% 0 0
Premier league Premier league 8 35:14 23 7.1 5.6 40.1% 24.6% 81.1% 0 0
Alftanes 18 33:20 23.4 6.3 4.6 47.2% 37.9% 73.1% 3 0
Cleveland Cavaliers 1 12:00 5 3 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions