J. Jaimes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 21 12:55 4.1 1.9 0.7 37.9% 26.2% 58.8% 0 0
LBP LBP 21 12:55 4.1 1.9 0.7 37.9% 26.2% 58.8% 0 0
Bucaros 31 16:44 3.9 2.3 1.6 40.5% 33.3% 81.8% 0 0
Titanes de Barranquilla 3 11:34 5.3 1.7 0.7 30.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions