J. Jagare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 10 11:24 2.7 2 1.2 33.3% 0.0% 83.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 10 11:24 2.7 2 1.2 33.3% 0.0% 83.3% 0 0
Lulea Stars W 19 12:34 2.8 1.9 1 35.5% 35.7% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions