J. Jacovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SPU Nitra 10 9:59 2.5 1.7 0.3 36.0% 33.3% 75.0% 0 0
Extraliga Extraliga 10 9:59 2.5 1.7 0.3 36.0% 33.3% 75.0% 0 0
Samobor Hermes 23 18:08 7 3.9 1.1 53.1% 26.9% 48.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions