J. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ottawa Blackjacks 10 20:49 7 3.2 1.1 45.1% 31.4% 92.9% 0 0
CEBL CEBL 10 20:49 7 3.2 1.1 45.1% 31.4% 92.9% 0 0
Ottawa Blackjacks Ostioneros de Guaymas 33 19:15 7 4.2 1.2 47.2% 36.5% 76.5% 2 0
Calgary Surge 14 6:35 1.9 1.4 0.4 47.8% 30.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions