J. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 5 33:41 18.8 6.2 2.8 52.2% 38.9% 83.3% 1 0
A1 Women A1 Women 5 33:41 18.8 6.2 2.8 52.2% 38.9% 83.3% 1 0
Hatay W 10 38:40 20.8 6.4 2.4 51.0% 42.9% 84.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions