J. J. Romer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 28 9:15 3.2 1.5 0.1 36.6% 27.7% 50.0% 0 0
BSN BSN 28 9:15 3.2 1.5 0.1 36.6% 27.7% 50.0% 0 0
Gigantes de Carolina 30 11:05 4.8 2.9 0.6 44.9% 32.4% 75.0% 1 0
Gigantes de Carolina 20 7:33 2.9 2.1 0.3 38.2% 37.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions