J. J. Roland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 40 27:55 16.8 2.7 2.9 45.1% 38.6% 90.3% 0 0
BBL BBL 37 28:08 17.1 2.6 3 45.0% 39.5% 90.8% 0 0
German Cup German Cup 3 25:21 12.3 3.7 2 45.5% 23.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions