J. J. Nelson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns Piratas de Quebradillas Osos de Manati 27 30:10 16.9 3.6 3.5 48.6% 32.1% 77.9% 0 0
NBA NBA 4 13:27 5.8 3.2 1.5 25.0% 16.7% 42.9% 0 0
BSN BSN 23 33:05 18.8 3.6 3.9 50.2% 33.0% 80.0% 0 0
Beijing Royal Fighters 14 9:23 6.3 1.4 1.7 56.5% 44.4% 66.7% 0 0
Calgary Surge San Antonio Spurs 29 27:11 17 3.8 3.8 45.2% 32.2% 74.3% 0 0
San Antonio Spurs 5 9:14 3.8 0.8 1.6 33.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions