J. J. Greene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Madzari 25 31:08 15.4 5.6 4.4 47.5% 42.3% 78.5% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 34:07 15.5 8 6.5 40.0% 40.0% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 23 30:53 15.4 5.4 4.2 48.3% 42.6% 77.3% 1 0
Beroe 1 9:07 4 2 3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Tajfun Sentjur Rogaska Beroe 25 22:54 9.6 2.6 2.9 44.6% 33.3% 79.2% 0 0
Rogaska SCM Craiova 18 18:34 7.5 3 1.8 39.2% 27.3% 83.3% 0 0
SCM Craiova 1 9:33 6 1 1 66.7% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions