J. J. Early

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaqueros de Bayamon Criollos de Caguas 45 17:38 6.2 2.3 1.2 45.0% 30.5% 79.7% 0 0
BSN BSN 45 17:38 6.2 2.3 1.2 45.0% 30.5% 79.7% 0 0
Indios de Mayaguez 45 12:55 4 2.1 0.5 37.0% 34.6% 70.3% 0 0
Indios de Mayaguez 35 17:07 5.9 2.7 0.5 53.7% 33.3% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions