J. Ismajli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina Vellaznimi 21 17:22 3.2 1.8 1.3 29.3% 22.0% 47.1% 0 0
ENBL ENBL 1 11:00 3 0 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 20 17:41 3.2 1.9 1.3 28.7% 20.8% 47.1% 0 0
Sigal Prishtina 30 17:48 3.4 1.9 1.2 37.7% 24.5% 13.3% 0 0
Jindrichuv Hradec 3 15:39 6.7 4 3.7 47.1% 16.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions