J. Isebaert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 3 17:41 4.3 2.3 1.7 33.3% 28.6% 25.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 3 17:41 4.3 2.3 1.7 33.3% 28.6% 25.0% 0 0
Kortrijk 30 13:10 3.6 1.7 0.9 44.9% 37.9% 50.0% 0 0
Kortrijk 8 9:32 1.1 0.9 0.2 25.0% 0.0% 33.3% 0 0
Kortrijk 33 13:32 2.8 2 1 52.8% 7.1% 51.5% 0 0
Kortrijk 1 2:21 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Kortrijk 7 5:33 1.1 0.9 0.3 44.4% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions