J. Ingram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 24 33:14 18.7 7.4 3.4 45.9% 29.9% 74.2% 5 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 37:12 20 6 2 46.7% 20.0% 55.6% 0 0
Prva Liga Prva Liga 23 33:04 18.6 7.5 3.5 45.9% 30.2% 76.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions