J. Ingram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amfora 14 29:35 15.9 3.6 3 42.9% 30.6% 84.7% 0 0
Prva Liga Prva Liga 14 29:35 15.9 3.6 3 42.9% 30.6% 84.7% 0 0
Avanti Mondorf 3 35:13 22 2 1.3 38.8% 21.7% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions