J. Ibarra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Independiente Neuquen W 19 22:51 5.6 4.7 1.7 40.5% 22.2% 50.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 22:51 5.6 4.7 1.7 40.5% 22.2% 50.0% 0 0
Instituto W 27 20:37 7.4 7.1 1.3 40.7% 23.1% 58.5% 1 0
Montmartre W 21 28:10 7.9 6.9 2 37.4% 13.3% 50.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions