J. I. Benjamin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beroe 1 6:51 5 1 1 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 6:51 5 1 1 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Beroe 20 21:06 10.3 1.8 3.9 39.4% 23.2% 82.8% 0 0
Iskra Svit 28 34:31 21.6 3.3 4.9 46.7% 40.8% 79.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions