J. Hyder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alkar 9 11:13 4.8 0.7 0.9 25.5% 25.0% 83.3% 0 0
Premijer liga Premijer liga 6 11:57 5.2 0.8 1.2 25.0% 27.6% 75.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 11:25 4 1 0 28.6% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 2 8:56 4 0 0.5 25.0% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions