J. Hutson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OGM Ormanspor Rabotnicki 29 28:14 16.2 7.3 1.3 52.1% 31.1% 76.1% 7 0
Federation Cup Federation Cup 1 27:58 13 3 2 38.5% 50.0% 50.0% 0 0
TBL TBL 23 27:02 15.5 6.6 1.4 50.8% 28.1% 74.6% 4 0
Superleague Superleague 5 33:48 19.8 11.2 1 61.1% 36.4% 85.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions