J. Hurtado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Bogota 22 10:17 3 3 0.2 34.9% 12.5% 56.4% 0 0
LBP LBP 22 10:17 3 3 0.2 34.9% 12.5% 56.4% 0 0
Piratas de Bogota 20 11:17 3.8 2.5 0.2 55.8% 33.3% 70.8% 0 0
Piratas de Bogota 37 3:33 0.9 0.9 0.2 34.9% 16.7% 33.3% 0 0
Piratas de Bogota 18 4:53 1.2 0.9 0.1 57.1% 0.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions