J. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden 33 28:54 20.1 8.3 1.2 56.2% 43.6% 79.3% 12 0
Superliga Superliga 31 29:06 19.8 8.5 1.3 55.6% 43.7% 78.8% 12 0
Austria Cup Austria Cup 2 25:49 24.5 5 1 63.3% 42.9% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions