J. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalakeramia 36 31:33 17.4 3.4 6.8 44.5% 37.6% 85.1% 7 0
NBA NBA 36 31:33 17.4 3.4 6.8 44.5% 37.6% 85.1% 7 0
Leicester Riders 4 30:19 13.8 2.8 6.5 41.3% 30.0% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions