J. Hoyaux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 31 21:01 7.7 2.5 1.7 43.6% 43.6% 75.0% 0 0
Pro B Pro B 31 21:01 7.7 2.5 1.7 43.6% 43.6% 75.0% 0 0
St. Chamond 1 20:24 5 5 2 16.7% 20.0% 100.0% 0 0
St. Chamond 34 22:15 8 2.5 1.4 37.4% 35.4% 86.2% 0 0
St. Chamond 2 20:42 3.5 1 0.5 15.4% 18.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions