J. House

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 12 27:04 13 3.6 2.2 50.4% 32.1% 52.3% 0 0
LNBP LNBP 12 27:04 13 3.6 2.2 50.4% 32.1% 52.3% 0 0
Halcones de Obregon 48 27:51 14.5 3.2 2 46.5% 33.0% 73.1% 0 0
Contern 1 35:27 29 9 3 78.6% 60.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions