J. Horston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seattle Storm W 33 17:00 4.8 3.7 1.3 37.0% 22.8% 68.6% 1 0
NBA NBA 33 17:00 4.8 3.7 1.3 37.0% 22.8% 68.6% 1 0
Seattle Storm W Tokomanawa Queens W 52 25:04 9.9 5.1 2.5 34.9% 26.4% 78.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions