J. Honda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 57 19:05 5.1 1.6 0.5 42.3% 39.3% 80.0% 0 0
B2.League B2.League 57 19:05 5.1 1.6 0.5 42.3% 39.3% 80.0% 0 0
Nara 59 16:33 3.7 1.1 0.8 40.0% 40.2% 76.0% 0 0
Nara 54 18:28 4.9 1.5 0.9 41.7% 30.0% 87.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions