J. Holmes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seattle Storm W 1 14:44 2 5 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 1 14:44 2 5 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Venezia W Derthona Basket W 44 21:52 9.2 5 2 37.6% 26.6% 72.1% 2 0
Dallas Wings W Las Vegas Aces W Venezia W 10 9:10 3.8 1.8 0.2 31.6% 35.7% 100.0% 0 0
Athinaikos W 25 27:48 15.6 6.6 4.1 46.4% 40.2% 66.7% 4 0
Seattle Storm W 28 8:19 2.8 1.8 0.9 28.6% 19.4% 63.6% 1 0
Melikgazi Kayseri W Botas W 32 29:32 11.9 7.9 3.3 40.1% 25.0% 71.4% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions