J. Hollingshed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 8 19:05 10 3.6 0.2 62.5% 0% 52.6% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 26:25 13 6 1 50.0% 0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 7 18:03 9.6 3.3 0.1 65.2% 0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions