J. Holland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 18 29:57 14.8 2.9 3.6 45.9% 37.8% 72.5% 0 0
SLB Women SLB Women 13 31:34 17.4 2.6 3.5 47.0% 38.7% 75.5% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 25:32 3.7 4 3 23.1% 0.0% 55.6% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 26:05 14.5 3 5 50.0% 66.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions