J. Holifield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karhu Basket Karkkila 17 34:06 20.2 9.1 5.7 53.2% 33.3% 81.7% 10 0
Korisliiga Korisliiga 3 26:05 9 5.3 3.3 36.0% 0.0% 81.8% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 35:49 22.6 9.9 6.2 55.1% 34.0% 81.7% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions