J. Holder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 30 19:58 8.9 2.1 0.8 44.0% 44.3% 71.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 30 19:58 8.9 2.1 0.8 44.0% 44.3% 71.0% 0 0
Da Nang Dragons 9 30:32 20.9 6.1 2.4 45.5% 35.0% 70.0% 1 0
Saigon Heat 18 34:07 18.5 4.3 1.7 47.9% 44.8% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions