J. Hohn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 3 21:20 6.3 3.7 5.7 47.1% 40.0% 33.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 21:20 6.3 3.7 5.7 47.1% 40.0% 33.3% 0 0
CIU 18 23:11 7.2 3.9 5.1 49.5% 31.9% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions