J. Hlobil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 29 27:07 10.4 8.8 2.2 64.0% 0.0% 45.1% 7 0
1. Liga 1. Liga 29 27:07 10.4 8.8 2.2 64.0% 0.0% 45.1% 7 0
Svitavy 27 26:36 10.7 9 1.9 62.8% 16.7% 47.5% 8 0
Svitavy 25 28:09 11.3 8.5 2.3 60.2% 16.7% 50.6% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions